Xe tải 3.5 tấn kích thước là bao nhiêu? Kích thước thùng xe tải 3.5 tấn để vận chuyển hàng hóa thế nào? Thực tế đây là một trong những dòng xe được sử dụng phổ biến trong ngành vận chuyển hàng hóa nhờ vào kích thước xe tải 3.5 tấn rộng rãi, khả năng chở tải linh hoạt và động cơ mạnh mẽ. Với lợi thế về tải trọng và thiết kế thùng phù hợp, những chiếc xe này thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao nhận hàng hóa, phân phối sản phẩm đến vận tải công nghiệp.
Khi lựa chọn một chiếc xe tải 3.5 tấn, điều quan trọng nhất là phải xem xét kích thước thùng xe sao cho phù hợp với nhu cầu sử dụng. Một chiếc xe có thùng đủ dài, rộng và cao sẽ giúp tối ưu hóa khả năng chuyên chở hàng hóa, giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất công việc. Ngoài ra, các yếu tố như hệ thống động cơ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống an toàn cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Mỗi loại xe tải 3.5 tấn sẽ có những đặc điểm riêng về kích thước thùng, khả năng tải trọng và tính năng an toàn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về hai dòng xe nổi bật nhất hiện nay là Tera 345SL và Tera 350, giúp bạn có được sự lựa chọn phù hợp nhất.

1. Xe tải 3.5 tấn kích thước là bao nhiêu?
Xe tải 3.5 tấn kích thước thùng dài từ 6 – 8,1m, rộng khoảng 2,0 – 2,3 m và cao khoảng 2,4 – 3,2 m. Đây là kích thước tổng thể, khác với kích thước thùng xe.
Thực tế thì xe tải 3.5 tần thì tải trọng cho phép chở khoảng 3.490kg, và phần kích thước cũng rất đa dạng tùy thuộc vào thương hiệu và thiết kế thùng.
2. Kích thước thùng xe tải 3.5 tấn
Kích thước thùng xe tải 3.5 tấn thường dài từ 4,3–6,2 m, rộng 1,9–2,2 m, cao 1,8–2,1 m, tương đương dung tích khoảng 15–28 m³, tùy theo từng dòng xe và loại thùng.
Hiện nay, trong phân khúc xe tải 3.5 tấn, xe tải Teraco là thương hiệu xe tải nhẹ được nhiều khách hàng lựa chọn với hai dòng xe tải chủ lực là Tera350 Plus và Tera345SL Plus. Cả hai mẫu xe đều được phát triển với nhiều phiên bản thùng hàng khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển từ hàng khô, hàng cồng kềnh đến hàng cần bảo quản.
Bảng kích thước xe tải 3.5 tấn Tera 350 và Tera 345SL như sau:
| Dòng xe | Phiên bản thùng | Kích thước tổng thể (DxRxC)(mm) |
Kích thước lòng thùng (DxRxC)(mm) |
| Tera 350 | Thùng lửng | 7.120 x 2.330 x 2.400 | 5.200 x 2.180 x 545 |
| Thùng bạt | 7.120 x 2.320 x 3.220 | 5.200 x 2.180 x 2.090 | |
| Thùng kín | 7.150 x 2.330 x 3.230 | 5.200 x 2.180 x 2.090 | |
| Tera 345SL | Thùng lửng | 8.100 x 2.330 x 2.400 | 6.200 × 2.180 × 545 |
| Thùng bạt | 8.100 x 2.330 x 3.200 | 6.200 × 2.180 × 2.090 | |
| Thùng kín | 8.120 x 2.330 x 3.190 | 6.200 × 2.180 × 2.090 |
3. So sánh chi tiết Tera 350 và Tera 345SL
Chi tiết so sánh 2 dòng xe tải 3.5 tấn rất thông dụng hiện nay là Tera 350 và Tera 345SL:
3.1. Xe tải 3.5 tấn Tera 350
Tera 350 có những thông tin cơ bản như sau:
3.1.1. Thông số kỹ thuật
Tera 350 là mẫu xe tải được đánh giá cao nhờ thiết kế đồng bộ, khả năng vận hành ổn định và tính đa dụng.
Thông số kỹ thuật chính:
- Kích thước tổng thể: 6.860 x 2.155 x 3.070 mm
- Kích thước lòng thùng: 5.050 x 2.040 x 1.970 mm
- Trọng tải hàng: 3.490 kg
- Khối lượng bản thân: 3.315 kg
- Trọng lượng toàn bộ: 7.000 kg
- Hệ thống phanh: Phanh trống/thủy lực, trợ lực chân không
- Loại nhiên liệu: Diesel
- Lốp xe: 7.00 – 16LT (trước và sau)
- Hệ thống lái: Trợ lực thủy lực

3.1.2. Đánh giá ưu điểm của Tera 350
Từ thông số trên bạn có thể thấy được Tera 350 có:
- Thiết kế gọn gàng: Kích thước tổng thể không quá lớn, giúp xe dễ dàng di chuyển trên các tuyến đường đô thị đông đúc.
- Thùng xe rộng rãi: Với chiều dài lòng thùng 5.050 mm, xe có thể chuyên chở đa dạng loại hàng hóa.
- Động cơ mạnh mẽ: Trang bị động cơ ISUZU – JE493ZLQ4 cho công suất 106 mã lực, đảm bảo khả năng vận hành tốt ngay cả khi chở tải tối đa.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ Diesel giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.
Xem thêm: Xe Tải Tera 350
3.1.3. Ứng dụng của Tera 350
Nhờ vào những ưu điểm trên, xe tải Tera 350 phù hợp với các ngành nghề như:
- Vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm, vật liệu xây dựng.
- Giao nhận hàng hóa nội thành hoặc vận chuyển đường dài.
- Sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để chuyên chở nông sản.
3.2. Xe tải 3.5 tấn Tera 345SL
Các thông tin tổng quan về xe tải Tera 345SL:
3.2.1. Thông số kỹ thuật
Tera 345SL là phiên bản nâng cấp với kích thước lòng thùng dài hơn, đáp ứng nhu cầu chở hàng lớn. Thông số chi tiết:
- Kích thước tổng thể: 8.140 x 2.150 x 3.090 mm
- Kích thước lòng thùng: 6.200 x 2.000 x 1.950/650 mm
- Trọng tải hàng: 3.490 kg
- Khối lượng bản thân: 3.615 kg
- Trọng lượng toàn bộ: 7.300 kg
- Hệ thống phanh: Tang trống/thủy lực, trợ lực chân không
- Loại nhiên liệu: Diesel
- Lốp xe: 7.00 – 16 (trước: 2, sau: 4)
- Hệ thống lái: Trợ lực thủy lực

3.2.2. Đánh giá ưu điểm của Tera 345SL
Ưu điểm của Tera 345SL:
- Thùng xe dài vượt trội: Với chiều dài lòng thùng lên đến 6.200 mm, Tera 345SL giúp chở được nhiều hàng hóa hơn so với các dòng xe cùng phân khúc.
- Động cơ mạnh hơn: Công suất 116 mã lực giúp xe hoạt động mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu vận chuyển đường dài.
- Hệ thống an toàn tối ưu: Xe được trang bị phanh tang trống với trợ lực chân không, giúp tăng hiệu quả phanh khi di chuyển trên đường trơn trượt.
- Khả năng chuyên chở đa dạng: Phù hợp với cả hàng hóa nhẹ, cồng kềnh và hàng nặng.
Xem thêm: Xe Tải Tera 345sl
3.2.3. Ứng dụng của Tera 345SL
Nhờ thùng xe dài và khả năng vận hành mạnh mẽ, Tera 345SL thường được sử dụng trong:
- Vận chuyển hàng hóa kích thước lớn như nội thất, máy móc.
- Chuyên chở vật liệu xây dựng số lượng lớn.
- Dịch vụ chuyển nhà, chở hàng thuê với tải trọng lớn.

4. Nên chọn Tera 345SL hay Tera 350?
Việc lựa chọn giữa hai dòng xe TERA 345SL và TERA 350 phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn:
- Nếu bạn cần một chiếc xe nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong nội thành nhưng vẫn có thùng xe đủ rộng để chở hàng đa dạng, Tera 350 là lựa chọn hợp lý.
- Nếu bạn cần một chiếc xe có thùng dài hơn, chở được nhiều hàng hóa hơn, phù hợp với vận chuyển đường dài hoặc hàng cồng kềnh, Tera 345SL sẽ là sự lựa chọn tối ưu.
Cả hai dòng xe đều có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt, vận hành bền bỉ và dễ dàng bảo trì, đảm bảo hiệu suất làm việc cao.
Kích thước thùng xe tải 3.5 tấn là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa. Cả Tera 345SL và Tera 350 đều là những lựa chọn đáng cân nhắc với nhiều ưu điểm nổi bật về khả năng chuyên chở, độ bền bỉ và hiệu suất hoạt động.
Hy vọng với những thông tin trên, bạn sẽ chọn được dòng xe phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh của mình. Nếu bạn cần tư vấn thêm hoặc muốn lái thử xe, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết nhất!
Xem thêm: 50+ mẫu Xe Tải thông dụng được nhiều người lựa chọn
Thông tin liên hệ:
🏢 Công ty TNHH Ô Tô Thái Phong
🌐 Website: otothaiphong.vn
📘 Fanpage: Facebook Ô tô Thái Phong
▶️ YouTube: YouTube Ô tô Thái Phong
🎵 TikTok: TikTok Ô tô Thái Phong
📍 Showroom trụ sở: Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Hà Nội
🔧 Gara – Xưởng sửa chữa & bảo hành: TT3-1 Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
📞 Hotline bán hàng: 0989 766 788
🛠️ Hotline xưởng dịch vụ: 0974 71 66 99
👨🔧 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0931 741 555
⚠️ Hotline khiếu nại: 0974 799 699
☎️ Điện thoại: 024 224 96 999
