Xe tải 1.25 tấn hiện đang là dòng xe vận tải được nhiều người quan tâm. Đây là dòng xe tải nhẹ được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế. Với khả năng di chuyển dễ dàng trong đô thị và các khu vực có đường nhỏ hẹp, xe tải 1 tấn 25 đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng của các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh.

Sau đây hãy cùng Ô Tô Thái Phong tìm hiểu về các dòng xe tải 1.25 tấn thông dụng được nhiều người lựa chọn nhé!

Xe tải 1.25 tấn

1. Giới thiệu xe tải 1.25 tấn

Xe tải 1 tấn 25 là loại xe tải nhẹ có tải trọng cho phép chở tối đa 1.25 tấn hàng hóa. Thiết kế nhỏ gọn giúp xe dễ dàng di chuyển trong các khu vực đô thị đông đúc và những con đường hẹp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa nội thành, phục vụ sản xuất kinh doanh và vận tải hàng hóa liên tỉnh với quãng đường không quá xa.

Phân khúc xe tải 1.25 tấn cung cấp sự lựa chọn đa dạng về các dòng xe từ các nhà sản xuất khác nhau như Tata Motors, Daehan Motors, Shineray, Cửu Long,…

Xem thêm: 10+ mẫu xe tải nhỏ thông dụng được nhiều người lựa chọn

2. Đặc điểm xe tải 1.25 tấn

Xe tải 1.25 tấn thuộc phân khúc xe tải nhẹ, được nhiều cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn để vận chuyển hàng hóa trong nội thành hoặc trên các tuyến đường ngắn. Dòng xe này nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, chi phí đầu tư vừa phải nhưng cũng có một số hạn chế nhất định về khả năng chuyên chở.

2.1. Ưu điểm của xe tải 1.25 tấn

Các dòng xe tải 1.25 tấn mang tới cho người dùng những lợi ích:

  • Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển: Xe có thiết kế tương đối gọn, thuận tiện khi lưu thông trên các tuyến đường đô thị, khu dân cư hoặc những khu vực có không gian hạn chế.
  • Khả năng vận chuyển linh hoạt: Tải trọng khoảng 1.25 tấn phù hợp với nhiều loại hàng hóa thông dụng như thực phẩm, đồ gia dụng, hàng tiêu dùng, vật tư, thiết bị hoặc hàng giao nhận.
  • Chi phí vận hành hợp lý: So với các dòng xe tải có tải trọng lớn hơn, xe tải 1.25 tấn thường có mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng dễ kiểm soát hơn, phù hợp với nhu cầu kinh doanh vừa và nhỏ.
  • Mức đầu tư phù hợp: Giá xe tương đối dễ tiếp cận, giúp cá nhân và doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi cần đầu tư phương tiện vận chuyển hàng hóa.
  • Đa dạng kiểu thùng: Người dùng có thể lựa chọn nhiều loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc các loại thùng chuyên dụng tùy theo đặc điểm hàng hóa cần vận chuyển.

Xe tải 1.25 tấn

2.2. Hạn chế của xe tải 1.25 tấn

Các điểm hạn chế gồm:

  • Tải trọng chuyên chở không quá lớn: Với tải trọng khoảng 1.25 tấn, dòng xe này không phù hợp với nhu cầu thường xuyên vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn hoặc hàng nặng.
  • Kích thước thùng hàng có giới hạn: So với các dòng xe tải trung và tải nặng, không gian thùng của xe 1.25 tấn nhỏ hơn, vì vậy có thể gặp hạn chế khi chở hàng cồng kềnh hoặc hàng có kích thước lớn.
  • Không phù hợp với mọi loại hình vận tải: Nếu doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển số lượng hàng lớn hoặc chạy các tuyến đường dài với cường độ cao, một mẫu xe có tải trọng lớn hơn có thể mang lại hiệu quả khai thác tốt hơn.

Nhìn chung, xe tải 1.25 tấn phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa vừa và nhỏ, đặc biệt trong khu vực đô thị. Khi lựa chọn, người mua nên cân nhắc tải trọng, kích thước thùng và đặc điểm hàng hóa thực tế để chọn được mẫu xe phù hợp.

3. Các dòng xe tải 1.25 tấn thông dụng hiện nay

Phân khúc xe tải 1.25 tấn hiện có nhiều lựa chọn dành cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa. Trong đó, Teraco Tera Star Plus, SRM T50 và Wuling N300P là những mẫu xe tải nhẹ đáng chú ý nhờ kích thước gọn gàng, thùng hàng phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng ngày và trang bị tương đối đa dạng.

3.1. Teraco Tera Star Plus

Teraco Tera Star Plus là mẫu xe tải nhẹ sở hữu thiết kế hiện đại, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị cũng như các tuyến đường ngắn và trung bình.

Xe sử dụng động cơ JL474QAK có dung tích 1.499 cm³. Kích thước tổng thể đạt 5.120 x 1.770 x 2.380 mm, trong khi kích thước thùng hàng là 3.050 x 1.610 x 1.570 mm. Chiều dài thùng hơn 3 mét giúp xe có thể chuyên chở nhiều loại hàng hóa như thực phẩm, đồ gia dụng, hàng tiêu dùng hoặc vật tư phục vụ kinh doanh.

Với kích thước không quá lớn cùng khả năng chuyên chở linh hoạt, Tera Star Plus là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm kiếm một mẫu xe tải nhẹ phục vụ hoạt động kinh doanh và giao nhận hàng hóa thường xuyên.

Xe tải nhẹ Tera Star Plus

3.2. SRM T50

SRM T50 là một trong những mẫu xe tải nhẹ đáng chú ý trong nhóm tải trọng khoảng 1.25 tấn. Xe sử dụng động cơ xăng SWJ16, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 1.597 cm³ và công suất tối đa 91 kW tại 6.000 vòng/phút.

Xe có kích thước tổng thể 5.130 x 1.820 x 1.950 mm, chiều dài cơ sở 3.250 mm. Kích thước lòng thùng đạt 3.050 x 1.635 x 370 mm, mang lại không gian chứa hàng tương đối rộng cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa hàng ngày.

Một điểm đáng chú ý của SRM T50 là hệ thống trang bị hỗ trợ người lái gồm trợ lực lái điện EPS, phanh ABS, camera lùi, điều hòa hai chiều và màn hình Android 10 inch. Nhờ đó, mẫu xe này vừa đáp ứng nhu cầu chuyên chở vừa mang lại sự thuận tiện trong quá trình vận hành.

Xe tải SRM T50

3.3. Wuling N300P

Wuling N300P thuộc phân khúc xe tải nhẹ, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa vừa và nhỏ. Mẫu xe sử dụng động cơ xăng 1.5L, DOHC, 4 xi lanh, tích hợp công nghệ MPI và DVVT. Động cơ có dung tích 1.485 cm³, công suất tối đa 102 mã lực tại 5.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 136 Nm tại 4.000 – 4.800 vòng/phút.

Kích thước tổng thể của xe là 4.535 x 1.595 x 1.870 mm, tương đối nhỏ gọn so với nhiều mẫu xe tải nhẹ khác. Thùng hàng có kích thước 2.710 x 1.520 x 320 mm, phù hợp với các loại hàng hóa có kích thước vừa phải.

Wuling N300P có tải trọng khoảng 1.050 kg, thấp hơn mức 1.25 tấn nhưng vẫn là một lựa chọn có thể tham khảo trong nhóm xe tải nhẹ. Kích thước gọn giúp xe thuận tiện khi vận chuyển hàng trong khu dân cư, đường nhỏ hoặc các khu vực đô thị có mật độ phương tiện cao.

Nhìn chung, mỗi dòng xe tải nhẹ đều có thế mạnh riêng. Tera Star Plus nổi bật với thùng hàng dài, SRM T50 có lợi thế về trang bị tiện nghi và hỗ trợ vận hành, trong khi Wuling N300P sở hữu kích thước nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu giao nhận hàng hóa trong đô thị. Người mua nên căn cứ vào tải trọng, kích thước thùng, loại hàng hóa và phạm vi di chuyển để lựa chọn mẫu xe phù hợp.

Xe tải 1.25 tấn

3.4. TMT Motors Tata Super Ace

TMT Motors Tata Super Ace là mẫu xe tải nhẹ phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa của hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và các đơn vị giao nhận. Xe sử dụng động cơ Diesel 1.4L tăng áp, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 1.396 cm³, sản sinh công suất tối đa 52 kW tại 4.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 1.700 – 2.300 vòng/phút.

Tata Super Ace được cung cấp với nhiều kiểu thùng phục vụ từng nhu cầu vận chuyển. Phiên bản mui bạt có kích thước tổng thể 4.380 x 1.600 x 1.860 mm, lòng thùng dài 2.800 mm và tải trọng khoảng 990 kg. Trong khi đó, phiên bản thùng kín có tải trọng khoảng 1.130 kg cùng chiều dài lòng thùng 2.700 mm.

Nhờ sử dụng động cơ Diesel kết hợp kích thước tương đối nhỏ gọn, Tata Super Ace phù hợp với nhu cầu giao nhận hàng hóa, vận chuyển thực phẩm, hàng tiêu dùng, vật tư và nhiều loại hàng hóa có tải trọng vừa phải. Đây cũng là một lựa chọn đáng tham khảo khi tìm kiếm xe tải nhẹ trong nhóm tải trọng khoảng 1 – 1.25 tấn.

4. Giá xe tải 1.25 tấn thông dụng tại Ô Tô Thái Phong

Giá xe tải 1.25 tấn tại Việt Nam dao động tùy thuộc vào thương hiệu, mẫu mã và trang bị đi kèm.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số mẫu xe tải 1 tấn 25 phổ biến:

Loại xe Giá bán (vnđ) Kích thước (mm)
Xe tải 1.25 tấn Tera Star Plus 2*4.000.000đ 3.050 x 1.610 x 1.570
Xe tải 1.25 tấn SRM T50 249.000.000 – 270.000.000đ 3.050 x 1.635 x 370
Xe tải 1.25 tấn Wuling N300P 206.000.000 – 227.000.000đ 2.710 x 1.520 x 320
Xe tải 1.25 tấn TMT Tata Ace 253.900.000đ 2.620 x 1.460 x 300

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, đại lý phân phối và chương trình khuyến mãi.

Xe tải 1.25 tấn

5. Lưu ý khi mua xe tải 1.25 tấn

Khi lựa chọn xe tải 1.25 tấn, người mua không nên chỉ quan tâm đến giá bán mà cần xem xét tổng thể nhu cầu sử dụng, thông số kỹ thuật, loại thùng và chi phí vận hành. Một số yếu tố quan trọng cần lưu ý gồm:

  • Xác định rõ nhu cầu vận chuyển: Trước tiên cần xác định loại hàng hóa thường xuyên chuyên chở, khối lượng hàng, kích thước hàng và quãng đường di chuyển. Đây là cơ sở để lựa chọn mẫu xe và tải trọng phù hợp, tránh tình trạng xe quá nhỏ hoặc dư thừa nhu cầu sử dụng.
  • Lựa chọn loại thùng phù hợp: Xe tải 1.25 tấn có thể được đóng nhiều loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc thùng chuyên dụng. Mỗi loại phù hợp với một nhóm hàng hóa khác nhau, vì vậy cần cân nhắc kỹ trước khi mua.
  • Kiểm tra kích thước và tải trọng thực tế: Ngoài tải trọng công bố, người mua nên chú ý đến kích thước lòng thùng, chiều dài cơ sở và kích thước tổng thể của xe. Với những loại hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, kích thước thùng đôi khi còn quan trọng hơn tải trọng.
  • Quan tâm đến động cơ và khả năng vận hành: Nên so sánh dung tích động cơ, công suất, mô-men xoắn, loại nhiên liệu, hộp số và các trang bị hỗ trợ vận hành. Một mẫu xe phù hợp sẽ giúp đáp ứng tốt cung đường thường xuyên di chuyển và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
  • Xem xét mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng: Giá mua ban đầu chỉ là một phần trong tổng chi phí sở hữu xe. Người dùng nên cân nhắc thêm mức tiêu hao nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng định kỳ, phụ tùng thay thế và khả năng sửa chữa khi cần thiết.
  • Kiểm tra trang bị an toàn và tiện nghi: Các trang bị như phanh ABS, trợ lực lái, camera lùi, điều hòa hoặc màn hình giải trí có thể giúp quá trình sử dụng xe thuận tiện và an toàn hơn, đặc biệt với những người thường xuyên vận hành xe trong đô thị.
  • Cân đối ngân sách và phương án trả góp: Người mua nên xác định mức ngân sách phù hợp, đồng thời tính toán khoản trả trước, lãi suất và thời gian vay nếu lựa chọn hình thức mua xe trả góp. Việc tính trước chi phí hàng tháng sẽ giúp chủ động hơn về tài chính.
  • Chọn đại lý uy tín: Nên ưu tiên đại lý chính hãng hoặc đơn vị phân phối có thông tin rõ ràng, báo giá minh bạch và chính sách bảo hành đầy đủ. Điều này giúp người mua yên tâm hơn về nguồn gốc xe, chất lượng dịch vụ và hỗ trợ sau bán hàng.
  • So sánh nhiều mẫu xe trước khi quyết định: Trong cùng phân khúc, mỗi mẫu xe sẽ có ưu thế khác nhau về kích thước thùng, động cơ, trang bị và giá bán. Việc so sánh từ hai đến ba mẫu xe sẽ giúp người mua dễ lựa chọn phương án phù hợp hơn.

Nhìn chung, để chọn được xe tải 1.25 tấn phù hợp, người mua nên cân nhắc đồng thời nhu cầu chuyên chở, thông số kỹ thuật, chi phí vận hành và dịch vụ hậu mãi thay vì chỉ tập trung vào giá bán ban đầu.

Xe tải 1.25 tấn

6. Tại sao nên chọn xe tải 1.25 tấn để chở hàng?

Xe tải 1.25 tấn là lựa chọn phù hợp với nhiều cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa vừa và nhỏ. Dòng xe này tạo được sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở, kích thước phương tiện và chi phí đầu tư, đặc biệt phù hợp với hoạt động giao nhận hàng hóa tại khu vực đô thị.

Một số lý do khiến xe tải 1.25 tấn được nhiều khách hàng lựa chọn gồm:

  • Tải trọng phù hợp với nhiều loại hàng hóa: Khả năng chuyên chở khoảng 1.25 tấn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển thực phẩm, hàng tiêu dùng, đồ gia dụng, thiết bị, vật tư, nông sản và nhiều nhóm hàng hóa phục vụ hoạt động kinh doanh hàng ngày.
  • Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển: So với các dòng xe tải có tải trọng lớn hơn, xe 1.25 tấn thường có kích thước gọn hơn, thuận tiện khi di chuyển trên đường nội đô, khu dân cư, tuyến đường nhỏ hoặc những khu vực có không gian quay đầu hạn chế.
  • Chi phí đầu tư tương đối hợp lý: Mức giá của xe tải 1.25 tấn thường dễ tiếp cận đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là lợi thế đối với khách hàng muốn sở hữu phương tiện vận chuyển riêng nhưng chưa cần đầu tư vào các dòng xe tải lớn.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Động cơ và hệ thống truyền động được thiết kế phù hợp với phân khúc tải nhẹ, giúp người sử dụng kiểm soát tốt hơn các khoản chi phí như nhiên liệu, bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình khai thác xe.
  • Đa dạng kiểu thùng hàng: Xe tải 1.25 tấn có thể được đóng nhiều loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín hoặc thùng chuyên dụng. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với đặc điểm hàng hóa và lĩnh vực kinh doanh.
  • Nhiều thương hiệu và mức giá để lựa chọn: Thị trường hiện có nhiều mẫu xe tải nhẹ đến từ các thương hiệu khác nhau như Teraco, SRM, TMT Motors, Wuling… giúp khách hàng dễ dàng so sánh về động cơ, kích thước thùng, trang bị, giá bán và chính sách bảo hành trước khi quyết định mua xe.
  • Phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh: Từ giao hàng nội thành, vận chuyển thực phẩm, hàng tiêu dùng đến kinh doanh vật liệu, nội thất hoặc dịch vụ vận tải nhỏ, xe tải 1.25 tấn có thể đáp ứng tương đối linh hoạt nhiều mục đích sử dụng.

Tuy nhiên, xe tải 1.25 tấn không phải lựa chọn phù hợp cho mọi nhu cầu vận chuyển. Nếu thường xuyên chở hàng nặng, hàng có kích thước lớn hoặc số lượng hàng hóa nhiều, người dùng nên cân nhắc dòng xe có tải trọng và kích thước thùng lớn hơn. Trước khi mua, cần xác định rõ loại hàng hóa, khối lượng chuyên chở, kích thước thùng cần thiết và cung đường thường xuyên di chuyển để lựa chọn mẫu xe phù hợp, qua đó tối ưu hiệu quả sử dụng lâu dài.

Xe tải 1.25 tấn

7. Địa chỉ mua xe tải 1.25 tấn chính hãng, uy tín

Nếu đang tìm kiếm địa chỉ mua xe tải 1.25 tấn chính hãng, khách hàng có thể tham khảo Ô Tô Thái Phong – đơn vị phân phối nhiều dòng xe tải nhẹ phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa của cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp.

Tại Ô Tô Thái Phong, khách hàng có thể tham khảo nhiều mẫu xe tải thuộc phân khúc khoảng 1 – 1.25 tấn đến từ các thương hiệu khác nhau. Nhờ đó, người mua dễ dàng so sánh về tải trọng, kích thước thùng, động cơ, trang bị và mức giá để lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Xe tải 1.25 tấn

Khi mua xe tại Ô Tô Thái Phong, khách hàng còn được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn xe theo nhu cầu sử dụng: Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng lựa chọn mẫu xe, tải trọng và loại thùng phù hợp với đặc điểm hàng hóa và cung đường vận chuyển.
  • Cung cấp nhiều phiên bản thùng xe: Khách hàng có thể tham khảo các loại thùng phổ biến như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và một số loại thùng chuyên dụng tùy từng dòng xe.
  • Hỗ trợ mua xe trả góp: Với khách hàng có nhu cầu vay vốn, Ô Tô Thái Phong hỗ trợ tư vấn phương án tài chính và thủ tục mua xe trả góp phù hợp.
  • Chính sách bảo hành và hậu mãi: Xe được áp dụng chính sách bảo hành theo quy định của từng hãng, đồng thời khách hàng được hỗ trợ trong quá trình sử dụng, bảo dưỡng và thay thế phụ tùng khi cần thiết.
  • Báo giá và tư vấn chi phí rõ ràng: Khách hàng có thể tham khảo giá xe, chi phí lăn bánh và các chương trình ưu đãi tại từng thời điểm trước khi quyết định mua.

Với nhiều lựa chọn trong phân khúc xe tải nhẹ cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ sau bán hàng, Ô Tô Thái Phong là địa chỉ đáng tham khảo dành cho khách hàng đang có nhu cầu mua xe tải 1.25 tấn phục vụ kinh doanh và vận chuyển hàng hóa.

Thông tin liên hệ:

🏢 Công ty TNHH Ô Tô Thái Phong

🌐 Website: otothaiphong.vn

📘 Fanpage: Facebook Ô tô Thái Phong

▶️ YouTube: YouTube Ô tô Thái Phong

🎵 TikTok: TikTok Ô tô Thái Phong

📍 Showroom trụ sở: Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Hà Nội

🔧 Gara – Xưởng sửa chữa & bảo hành: TT3-1 Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội

📞 Hotline bán hàng: 0989 766 788

🛠️ Hotline xưởng dịch vụ: 0974 71 66 99

👨‍🔧 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0931 741 555

⚠️ Hotline khiếu nại: 0974 799 699

☎️ Điện thoại: 024 224 96 999

4.3/5 - (43 bình chọn)

Để lại một bình luận