Teraco hiện có nhiều lựa chọn từ xe tải van, xe tải nhẹ khoảng 1–1,5 tấn đến xe tải 3,5 tấn và các dòng thùng dài dành cho hàng cồng kềnh. Bảng giá dưới đây giúp bạn khoanh vùng những mẫu nằm trong ngân sách trước, sau đó mới so sánh tải trọng, chiều dài thùng và cấu hình phù hợp với loại hàng đang vận chuyển. Từ đó giúp bạn dễ dàng lựa chọn mẫu xe Teraco phù hợp với nhu cầu của riêng mình.
Giúp bạn tránh khỏi việc chọn sai cấu hình có thể khiến bạn phải trả thêm tiền cho phần tải trọng hoặc không gian thùng mà công việc thực tế không cần đến.

1. Bảng giá xe tải Teraco cập nhật 2026
Giá xe Teraco thay đổi theo phiên bản chỗ ngồi, loại thùng, thời điểm mua và chương trình bán hàng. Vì vậy, bạn nên phân biệt giá công bố tham khảo của Daehan Motors với giá bán thực tế tại đại lý.
| Dòng xe Teraco | Phiên bản / tải trọng tham khảo | Giá công bố tham khảo 2026 | Giá bán hiện tại |
|---|---|---|---|
| Tera V3 / V3S | Van 2 chỗ, 945/780kg | Từ 273 triệu | Liên hệ |
| Tera V | Van 2 chỗ, 945kg | — | Liên hệ |
| Tera V6 | Van 2 và 5 chỗ | Khoảng 324,5–377 triệu | Liên hệ |
| Tera V8 | Van 2 và 5 chỗ | Khoảng 347–399 triệu | Liên hệ |
| Tera 100S | Xe tải nhẹ khoảng 1 tấn | Khoảng 241–285 triệu tùy thùng | Liên hệ |
| Tera Star | Xe tải nhẹ 990kg | Khoảng 256–279,5 triệu tùy thùng | Liên hệ |
| Tera Star Plus | Khoảng 1,2–1,25 tấn | Khoảng 273 triệu | Liên hệ |
| Tera 150S | 1.490kg | Khoảng 314–330 triệu tùy thùng | Liên hệ |
| Tera 190 / 190SL | Khoảng 1,8–1,9 tấn, thùng dài | Khoảng 430–535 triệu theo cấu hình | Liên hệ |
| Tera 245SL | 2.490kg, thùng dài | — | Liên hệ |
| Tera 345SL | 3.490kg, thùng dài | — | Liên hệ |
| Tera 350 | Khoảng 3,5 tấn | — | Liên hệ |
| Tera 350 Plus | 3.490kg, thùng dài khoảng 5,2m | Khoảng 497–512 triệu tùy thùng | Liên hệ |
| Tera 345SL Plus | 3.490kg, thùng dài khoảng 6,2m | Khoảng 544–562 triệu tùy thùng | Liên hệ |
Daehan Motors hiện công bố Tera V3/V3S từ 273 triệu đồng; Tera V6 từ 324,5 triệu đồng; Tera V8 từ 347 triệu đồng. Với nhóm xe tải nhẹ, Tera Star có nhiều cấu hình trong khoảng 256–279,5 triệu đồng, Tera Star Plus khoảng 273 triệu đồng và Tera 150S khoảng 314–330 triệu đồng.
Ở nhóm 3,5 tấn thế hệ mới, Tera 350 Plus có mức công bố khoảng 497–512 triệu đồng, trong khi Tera 345SL Plus khoảng 544–562 triệu đồng, tùy phiên bản thùng.
2. Khoảng 250–300 triệu nên chọn xe Teraco nào?
Nếu ngân sách của bạn nằm quanh 250–300 triệu đồng, nhóm nên xem trước gồm Tera V3/V3S, Tera 100S, Tera Star và Tera Star Plus. Nhưng đừng chọn chỉ vì một mẫu nằm vừa ngân sách. Hãy kiểm tra tiếp bạn cần xe van hay xe tải thùng, thường chở bao nhiêu kg và hàng được bốc dỡ như thế nào.
2.1 Tera V3/V3S: phù hợp khi bạn ưu tiên xe van nhỏ gọn
Tera V3/V3S có tải trọng tham khảo lần lượt khoảng 945kg và 780kg, với khoang hàng dài khoảng 2.140mm.
Con số đáng quan tâm ở đây không chỉ là 945kg. Điều bạn cần xác định là kiểu khoang van có phù hợp với cách giao nhận hàng mỗi ngày hay không. Nếu thường vận chuyển kiện hàng nhỏ, hàng tiêu dùng hoặc giao nhiều chuyến và muốn hàng hóa nằm trong khoang kín, Tera V3/V3S là nhóm đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu bạn thường chở cây cảnh, vật liệu, máy móc hoặc những món hàng khó đưa qua cửa khoang van, một chiếc xe tải thùng như Tera 100S hoặc Tera Star có thể thuận tiện hơn.

2.2 Tera 100S: nhiều loại thùng để chọn theo hàng hóa
Tera 100S phù hợp nếu bạn cần tải trọng gần 1 tấn nhưng muốn chủ động chọn giữa thùng lửng, mui bạt, thùng kín, composite, cánh chim hoặc thùng tự đổ. Các cấu hình hiện nằm trong khoảng 241–285 triệu đồng. Khoảng chênh lệch chủ yếu đến từ loại thùng, vì vậy bạn nên chọn thùng trước theo cách sử dụng, thay vì chỉ chọn phiên bản có giá thấp nhất.
Nếu hàng cần tránh mưa nắng, bạn có thể ưu tiên mui bạt hoặc thùng kín. Nếu thường xuyên bốc dỡ máy móc, cây cảnh hoặc vật tư từ nhiều phía, thùng lửng thuận tiện hơn. Với nhu cầu giao hàng cần mở rộng bên hông, thùng cánh chim đáng cân nhắc; còn hàng rời cần dỡ nhanh có thể phù hợp với bản tự đổ.
Nói cách khác, cùng là Tera 100S nhưng chiếc xe phù hợp nhất với bạn phụ thuộc vào cách hàng được xếp lên và lấy xuống mỗi ngày.

2.3 Tera Star: thêm một lựa chọn ở nhóm gần 1 tấn
Tera Star cũng nằm trong nhóm tải trọng khoảng 1 tấn và có nhiều cấu hình thùng. Nếu đang phân vân giữa Tera 100S và Tera Star, đừng chỉ đặt hai mức giá cạnh nhau. Hãy đối chiếu thêm kích thước thùng, loại hàng, tần suất chạy và cấu hình bạn thực sự cần.
Một chiếc xe rẻ hơn vài triệu nhưng phải đổi cách xếp hàng hoặc không tận dụng tốt không gian thùng chưa chắc là phương án tiết kiệm hơn trong quá trình sử dụng.

3. Khoảng 300–400 triệu bạn có những lựa chọn nào?
Ở khoảng ngân sách này, lựa chọn bắt đầu mở rộng sang xe van có khoang lớn hơn và xe tải khoảng 1,5 tấn. Ba mẫu đáng so sánh là Tera V6, Tera V8 và Tera 150S. Chúng phục vụ những bài toán khá khác nhau, vì vậy ngân sách chỉ nên là bước lọc đầu tiên.
3.1 Tera V6: chọn 2 hay 5 chỗ trước khi nhìn giá
Tera V6 có cả bản 2 chỗ và 5 chỗ, với giá công bố khoảng 324,5–377 triệu đồng tùy phiên bản. Nếu mục tiêu chính của bạn là vận chuyển hàng, bản 2 chỗ dành nhiều chiều dài hơn cho khoang hàng. Nếu công việc thường xuyên cần thêm người đi cùng, bản 5 chỗ giải quyết tốt hơn nhu cầu chở người nhưng đổi lại phần khoang hàng sẽ ngắn hơn.
Vì vậy, trước khi hỏi: “Tera V6 giá bao nhiêu?” hãy xác định: “Tôi cần chở nhiều hàng hơn hay cần thêm 3 chỗ ngồi?” Câu trả lời này có thể quyết định phiên bản phù hợp trước cả khi bạn so giá.

3.2 Tera V8: đáng cân nhắc khi kiện hàng cần khoang dài hơn
Tera V8 cũng có bản 2 chỗ và 5 chỗ, với mức công bố khoảng 347–399 triệu đồng tùy phiên bản. Bản 2 chỗ có tải trọng khoảng 945kg và khoang hàng dài khoảng 2.800mm. Nếu thường chở các kiện tương đối dài hoặc muốn tăng không gian chứa hàng so với nhóm van nhỏ hơn, chiều dài khoang là lợi ích thực tế đáng để bạn so trực tiếp.
Ngược lại, nếu mỗi chuyến chỉ có ít hàng và bạn thường xuyên di chuyển trên đường nhỏ, việc bỏ thêm tiền cho một chiếc van lớn hơn có thể không cần thiết.

3.3 Tera 150S: khi gần 1 tấn không còn đủ cho công việc
Tera 150S có tải trọng khoảng 1.490kg, với các cấu hình thùng lửng, mui bạt và thùng kín nằm trong khoảng 314–330 triệu đồng theo giá công bố. Lợi ích của việc tăng lên gần 1,5 tấn chỉ rõ ràng khi khối lượng hàng thực tế của bạn thường xuyên vượt khả năng nhóm xe gần 1 tấn.
Ví dụ, nếu mỗi chuyến thường có khoảng 1,2–1,4 tấn hàng, Tera 150S giúp bạn chọn tải trọng sát nhu cầu hơn. Nhưng nếu đa số chuyến chỉ quanh 700–900kg, mua lên tải trọng lớn hơn chỉ để “dư cho chắc” đồng nghĩa với việc bạn phải bỏ thêm vốn cho khả năng chuyên chở ít được sử dụng.

4. Chở hàng dài khoảng 6m nên xem dòng Teraco nào?
Nếu bạn chở sắt thép, ống nhựa, tấm lợp, nội thất, bồn nước hoặc hàng dài cồng kềnh, chiều dài thùng có thể quan trọng không kém tải trọng. Đây là lúc các dòng Tera 190, Tera 245SL, Tera 345SL và Tera 345SL Plus trở nên đáng xem hơn những mẫu thùng tiêu chuẩn.

Thay vì hỏi chung “xe chở được bao nhiêu tấn?”, hãy kiểm tra đồng thời:
- Hàng nặng bao nhiêu?
- Kiện dài nhất khoảng bao nhiêu mét?
- Hàng nặng hay chủ yếu nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích?
- Bạn có thường xuyên tận dụng hết chiều dài thùng không?
4.1 Tera 190: khi hàng dài nhưng chưa cần tải 3,5 tấn
Tera 190 có các cấu hình với mức giá tham khảo 430–535 triệu đồng. Điểm đáng chú ý là bạn có thể giải quyết nhu cầu chở hàng dài mà không nhất thiết phải mua ngay một chiếc xe tải 3,5 tấn. Nếu hàng của bạn dài nhưng tương đối nhẹ, lựa chọn xe theo chiều dài thùng trước rồi mới cân tải có thể giúp tránh bỏ thêm tiền cho khả năng chuyên chở mà bạn hiếm khi sử dụng.
4.2 Tera 245SL: khi bạn cần khoảng 2,5 tấn và thùng dài
Tera 245SL có tải trọng khoảng 2.490kg và lòng thùng dài khoảng 6.200mm. Mẫu này đáng cân nhắc khi bạn vừa cần chiều dài thùng cho hàng cồng kềnh, vừa thường xuyên có lượng hàng vượt khả năng của nhóm khoảng 1,8–1,9 tấn.
Nếu hàng vẫn nhẹ, việc tăng tải lên 2,5 tấn chưa chắc cần thiết. Nhưng nếu tải thực tế thường xuyên tiến gần 2 tấn hoặc cao hơn, đây là bước nâng tải hợp lý hơn.
5. Cần chở khoảng 3,5 tấn: Tera 350 Plus hay Tera 345SL Plus?
Hai mẫu đều có tải trọng khoảng 3.490kg, nhưng chúng không giải quyết hoàn toàn cùng một nhu cầu. Sự khác biệt đáng chú ý nằm ở chiều dài lòng thùng:
- Tera 350 Plus: khoảng 5,2m.
- Tera 345SL Plus: khoảng 6,2m.
Do đó, câu hỏi nên đặt ra không phải là: “Xe nào lớn hơn?” mà là: “Hàng của tôi có thực sự cần thêm khoảng 1m chiều dài thùng hay không?”
5.1 Chọn Tera 350 Plus nếu hàng nặng nhưng không quá dài
Nếu bạn thường chở hàng tiêu dùng, nông sản, máy móc, vật tư, pallet hoặc các kiện hàng không cần thùng trên 6m, chiều dài khoảng 5,2m có thể đã đáp ứng đủ. Giá công bố hiện khoảng 497–512 triệu đồng tùy loại thùng.
Nếu phần lớn chuyến hàng không sử dụng hết chiều dài 5,2m, việc trả thêm tiền chỉ để có thùng 6,2m sẽ khó mang lại lợi ích rõ ràng.
5.2 Chọn Tera 345SL Plus nếu chiều dài 6,2m thực sự cần thiết
Nếu bạn thường xuyên vận chuyển sắt thép, ống nhựa, tôn, vật liệu xây dựng, đồ nội thất hoặc hàng nhẹ nhưng dài, Tera 345SL Plus có lợi thế nhờ thùng khoảng 6,2m. Giá công bố hiện nằm khoảng 544–562 triệu đồng tùy phiên bản thùng.
Phần tiền chênh lệch vì vậy nên được nhìn như chi phí để giải quyết nhu cầu hàng dài, chứ không đơn giản là tiền để mua một mẫu xe lớn hơn hoặc mới hơn. Nếu hàng của bạn không cần 6,2m, Tera 350 Plus có thể là lựa chọn sát nhu cầu hơn.
Cách chọn xe Teraco nhanh theo đúng nhu cầu
Nếu chưa biết nên bắt đầu từ model nào, hãy xuất phát từ loại hàng và tải trọng thực tế:
- Bạn giao hàng nhỏ và muốn thân xe van: Xem Tera V3/V3S, Tera V6 hoặc Tera V8.
- Bạn chở khoảng 1 tấn và cần nhiều lựa chọn thùng: Xem Tera 100S hoặc Tera Star.
- Bạn thường xuyên vượt tải trọng nhóm gần 1 tấn: Xem Tera Star Plus hoặc Tera 150S.
- Hàng không quá nặng nhưng dài, cồng kềnh: Ưu tiên so các dòng thùng dài như Tera 190.
- Bạn cần khoảng 2,5 tấn và thùng 6,2m: Xem Tera 245SL.
- Bạn chở khoảng 3,5 tấn nhưng hàng không quá dài: Xem Tera 350 hoặc Tera 350 Plus.
- Bạn vừa cần khoảng 3,5 tấn vừa cần thùng khoảng 6,2m: Xem Tera 345SL hoặc Tera 345SL Plus.
Sau khi lọc còn 2–3 mẫu, hãy so tiếp kích thước lòng thùng, tải trọng, loại thùng, trang bị và tổng số tiền cần chuẩn bị. Cách này giúp bạn tránh phải đọc thông số của toàn bộ danh mục mà vẫn chưa biết xe nào thực sự phù hợp.
Chưa biết chọn mẫu Teraco nào? Liên hệ để được tư vấn và xem xe thực tế
Nếu vẫn phân vân giữa nhiều mẫu Teraco, bạn không cần tự so hết thông số hay xác định chính xác model trước khi liên hệ. Chỉ cần chia sẻ loại hàng thường chở, khối lượng mỗi chuyến, tuyến đường và khoảng ngân sách dự kiến, bạn sẽ được tư vấn miễn phí để thu hẹp những mẫu xe phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của riêng mình.
Bạn cũng có thể đến showroom để xem xe trực tiếp, kiểm tra khoang/thùng hàng, vị trí lái, trang bị và vận hành thử trước khi quyết định. Với xe tải, trải nghiệm thực tế đặc biệt hữu ích khi bạn cần kiểm tra xem kích thước thùng có phù hợp với loại hàng, cabin có thuận tiện khi chạy thường xuyên và phiên bản đang cân nhắc có đúng với công việc hàng ngày hay không.
Nếu đã chọn được model, hãy liên hệ để nhận báo giá theo đúng phiên bản, loại thùng và chương trình đang áp dụng tại thời điểm mua. Nếu cần trả góp, bạn cũng có thể yêu cầu tư vấn phương án tài chính dựa trên khoản vốn hiện có, trả góp giúp bạn sở hữu xe mà không cần phải sẵn có một khoảng tiền quá lớn.
- Hotline tư vấn miễn phí và báo giá: 0989 766 788
- Showroom: Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Hà Nội.
Bạn có thể gọi trước để được tư vấn miễn phí và hẹn thời gian xem, trải nghiệm xe, nhờ đó có thêm cơ sở thực tế trước khi bỏ ra vài trăm triệu đồng cho chiếc xe sẽ phục vụ công việc lâu dài.
