- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: Suzhou Inovance
- Kích thước thùng: 2.890 x 1.525 x 1.420 mm
- Bảo hành:Bảo hành pin 7-10 năm
- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: Động cơ điện
- Kích thước thùng: 3.145 x 1.640 x 1.360 mm
- Bảo hành:05 năm hoặc 150.000KM
- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: Động cơ điện
- Kích thước thùng: 2.780 x 1.640 x 1.360 mm
- Bảo hành:05 năm hoặc 150.000KM
- Tải trọng: 810 KG
- Động cơ: SWJ15 1.5L, From ITALY
- Kích thước thùng: 2230 x 1480 x 1280 mm
- Bảo hành:05 năm hoặc 150.000KM
- Tải trọng: TERA-V3/TERA-V3S: 945/780 kg
- Động cơ: Xăng, JL473Q3
- Kích thước thùng: 2.140 x 1.400 x 1.250
- Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 69 triệu
- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: SWD16 - Italia
- Kích thước thùng: 2.500 x 1.390 x 1.320 mm
- Bảo hành:5 năm hoặc 150.000km
- Nhận xe từ: 79 triệu đồng
- Tải trọng: 800kg
- Động cơ: Xăng, DAM16KR
- Kích thước thùng: 1.890 x 1.550 x 1.330 mm
- Bảo hành:3 năm hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 69 triệu đồng
- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: Xăng, DAM16KR
- Kích thước thùng: 2.800 x 1.550 x 1.330 mm
- Bảo hành:3 năm hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 69 triệu
- Tải trọng: 945KG
- Động cơ: Động cơ Suzuki, Công nghệ GDI & DVVT
- Kích thước thùng: 2.550 x 1.550 x 1.330mm
- Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 69 triệu đồng
- Tải trọng: 790KG
- Động cơ: Động cơ Suzuki, Công nghệ GDI & DVVT
- Kích thước thùng: 1.600 x 1.550 x 1.330 mm
- Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 59 triệu
- Tải trọng: 945KG
- Động cơ: Xăng, MITSUBISHI TECH
- Kích thước thùng: 2.500 x 1.450 x 1.150mm
- Bảo hành:36 tháng hoặc 100.000km
- Nhận xe từ: 59 triệu
- Tải trọng: 945kg
- Động cơ: SWJ15
- Kích thước thùng: 2225 x 1480 x 1280 mm
- Bảo hành:5 năm hoặc 150.000km
Xe tải van từ lâu đã xuất hiện như một giải pháp tuyệt vời cho các doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa. Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành vận tải, xe tải van ngày càng được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng chuyên chở hàng hóa tối ưu trong thành phố.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe tải van chở hàng phù hợp cho nhu cầu kinh doanh? Trong bài viết này, Ô Tô Thái Phong sẽ giới thiệu các mẫu xe tải van tốt nhất năm nay, đi kèm bảng giá và khuyến mãi mới nhất.
Cùng khám phá ngay để chọn cho mình chiếc xe phù hợp cho công việc của mình nhé!!

1. Xe tải van là gì?
Xe tải van (tiếng anh gọi là minivan) hoặc /Van Truck/ là phương tiện giao thông đường bộ có khả năng chở hàng và chở người. Xe van chở hàng chủ yếu có 4 phiên bản bao gồm 2 chỗ, 3 chỗ, 5 chỗ, 6 chỗ. Mỗi xe van đều có kích thước và tải trọng chở hàng khác nhau dao động từ 500kg đến 945kg. Đặc điểm chung của xe tải van chở hàng là ra vào thành phố tự do 24h không bị cấm giờ, cấm tải.
Xe tải van đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp nhờ sự tiện lợi, khả năng chuyên chở linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. Với thiết kế nhỏ gọn, xe tải van dễ dàng di chuyển trong thành phố và khu vực đông dân cư, đồng thời đảm bảo khả năng vận chuyển hàng hóa hiệu quả.
2. 10+ Mẫu xe van thông dụng được nhiều người lựa chọn
Dưới đây Ô Tô Thái Phong sẽ gửi tới quý khách hàng TOP 10+ mẫu xe tải van chở hàng tốt nhất tại Ô Tô Thái Phong mà được nhiều người lựa chọn.
2.1. Xe tải van Tera V8
Xe tải van Tera V8 2 chỗ là sản phẩm được nâng cấp hoàn toàn mới về động cơ mạnh mẽ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu ưu việt và thùng hàng rộng đến 2,8m có ốp vòm bánh xe bằng nhôm hoạ tiết, giúp bảo vệ vòm bánh xe duy nhất phân khúc.
Xe tải van TERA V8 2 chỗ được trang bị động cơ xăng 1,6L, sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, đem đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Động cơ này trang bị hệ thống phun xăng điện tử EFI kết hợp cùng van biến thiên kép (DVVT) giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, tăng mô-men xoắn và công suất, đồng thời giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu.
Với mô-men xoắn cực đại 158 Nm và công suất cực đại 122 mã lực, động cơ TERA V8 2 chỗ giúp xe vận hành mạnh mẽ, dễ dàng vượt qua đoạn đường dốc hoặc chở hàng nặng. Kết hợp cùng hộp số sàn 5 cấp được thiết kế tỉ số truyền tối ưu, mẫu xe này vận hành êm ái, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Thông số dòng xe tải van Tera V8:
2.1.1. Kích thước và tải trọng
Bao gồm:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.840 x 1.740 x 2.020 mm
- Chiều dài cơ sở: 3.050 mm
- Vệt bánh xe (Trước/Sau): 1.455/1.505 mm
- Bán kính quay vòng: 5.9 m
- Khoang hàng rộng rãi: 2.800 x 1.550 x 1.330 mm (phiên bản 2 chỗ)
- Tải trọng chuyên chở: 945 kg (bản 2 chỗ) & 800 kg (bản 5 chỗ)
2.1.2. Động cơ và hiệu suất
Thông số cơ bản về động cơ:
- Loại động cơ: DAM16KR/14 – DOHC, công nghệ Nhật Bản
- Dung tích xi-lanh: 1.597 cc
- Công suất tối đa: 122 mã lực tại 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 158 Nm tại 4.800 vòng/phút
- Hộp số: SMT 5 cấp, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu

2.1.3. Hệ thống an toàn
Trong đó gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn chặn hiện tượng khóa cứng bánh xe khi phanh gấp, giúp duy trì khả năng kiểm soát hướng lái.
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Phân bổ lực phanh tối ưu đến từng bánh xe dựa trên tải trọng, tăng hiệu quả phanh.
- Phanh trước: Đĩa tản nhiệt, giúp tăng hiệu quả phanh và giảm thiểu tình trạng bó phanh.
- Phanh sau: Tang trống, chịu tải tốt, tăng độ bền bỉ khi sử dụng lâu dài.
- Khung gầm chắc chắn, thép chịu lực cao, tăng độ an toàn khi va chạm.
- Hệ thống treo: McPherson độc lập phía trước, nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực phía sau.
- Hệ thống chiếu sáng: Đèn pha Halogen Projector, đèn sương mù, đèn phanh trên cao.
- Camera lùi và cảm biến lùi: Hỗ trợ quan sát phía sau, giảm rủi ro khi lùi hoặc đỗ xe.

2.1.4. Phiên bản màu sắc
Teraco Tera V8 có nhiều màu sắc để khách hàng lựa chọn, phù hợp với nhu cầu và sở thích:
- Đen: Lịch lãm, sang trọng.
- Bạc: Thanh lịch, giúp xe luôn sạch sẽ hơn.
- Trắng: Hiện đại, dễ phối logo doanh nghiệp.
- Xanh: Nổi bật, trẻ trung, phù hợp với nhiều ngành nghề.
- Đỏ: Mạnh mẽ, cá tính.
- Cam: Năng động, khác biệt.
- Vàng: Tươi sáng, phù hợp với phong thủy tài lộc.

2.2. Xe tải van Tera V6
Tera V6 2 chỗ nổi bật với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi nẻo đường. Sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và thiết kế của Tera V6 chắc chắn sẽ làm hài lòng cả những khách hàng khó tính nhất.
Xe tải van Tera V6 2 chỗ là mẫu xe tải mini Van thế hệ mới nhất của năm 2024, đánh dấu một bước đột phá trong phân khúc xe tải van nhỏ gọn. Được lắp ráp bởi nhà máy Daehan Motors Hàn Quốc, Tera V6 mang trong mình tinh hoa công nghệ Nhật Bản hòa quyện với chất lượng vượt trội của Hàn Quốc, tạo nên một chiếc xe vừa mạnh mẽ vừa đáng tin cậy.
Với thiết kế nhỏ gọn nhưng không kém phần mạnh mẽ, Tera V6 có hai phiên bản: 2 chỗ và 5 chỗ. Phiên bản 2 chỗ đặc biệt thu hút bởi sự linh hoạt và tiện dụng trong việc vận chuyển hàng hóa, nhờ khả năng tối ưu hóa không gian và chi phí hợp lý, làm cho Tera V6 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp nhỏ và những ai cần một chiếc xe tải vận hành hiệu quả, bền bỉ.

Thông số cơ bản về xe tải van Tera V6:
2.2.1. Kích thước và tải trọng
Trong đó:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.555 x 1.720 x 2.020 mm
- Chiều dài cơ sở: 3.000 mm
- Khoang chở hàng:
- Phiên bản 2 chỗ: 2.550 x 1.550 x 1.330 mm, tải trọng 945 kg
- Phiên bản 5 chỗ: 1.600 x 1.550 x 1.330 mm, tải trọng 790 kg
2.2.2. Động cơ và hiệu suất
Thông tin về động cơ:
- Loại động cơ: Xăng 1.5L, công nghệ GDI-DVVT
- Công suất cực đại: 109 mã lực tại 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 148 Nm
- Hộp số: Số sàn 5 cấp
- Tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 6L/100 km

2.2.3. Phiên bản màu sắc
Tera V6 cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc, bao gồm:
- Trắng: Màu sắc trung tính, hiện đại, dễ phối hợp với các logo doanh nghiệp.
- Xám: Sang trọng, ít bám bẩn, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.
- Đen: Đẳng cấp, mạnh mẽ, mang đến vẻ ngoài lịch lãm.
- Xanh: Trẻ trung, nổi bật, phù hợp với phong cách năng động.
- Đỏ: Cá tính, mạnh mẽ, thể hiện sự quyết đoán và phong cách riêng.
- Cam: Sáng tạo, độc đáo, thu hút sự chú ý trên đường phố.
- Vàng: Rực rỡ, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.

2.2.4. Thiết kế ngoại thất
Từ bên ngoài bạn có thể thấy:
- Kiểu dáng hiện đại: Tera V6 sở hữu thiết kế gọn gàng, phù hợp với điều kiện di chuyển trong đô thị.
- Lưới tản nhiệt lớn: Giúp tăng khả năng làm mát động cơ và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho mặt trước xe.
- Cụm đèn pha Halogen: Thiết kế sắc nét, đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
- Đèn sương mù: Hỗ trợ quan sát trong điều kiện thời tiết xấu, tăng độ an toàn khi di chuyển.
- Gương chiếu hậu lớn: Thiết kế mở rộng giúp tối ưu tầm nhìn, giảm điểm mù cho tài xế.
- Cửa lùa tiện lợi: Dễ dàng tiếp cận khoang hàng và thuận tiện khi bốc dỡ hàng hóa.
2.2.5. Hệ thống an toàn
Bao gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh gấp, đảm bảo kiểm soát tốt hơn trên đường trơn trượt.
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Tự động điều chỉnh lực phanh đến từng bánh xe dựa trên tải trọng, nâng cao hiệu quả phanh.
- Hệ thống phanh: Trước đĩa/tang trống phía sau, thủy lực, trợ lực chân không.
- Hệ thống lái: Trợ lực điện.
- Hệ thống treo: Trước độc lập, sau lá nhíp.
- Lốp trước/sau: 185R14.
- Hệ thống kính: Chỉnh điện.

2.3. Xe tải van SRM X30i
Ô Tô Thái Phong hân hạnh giới thiệu đến quý khách hàng mẫu xe SRM X30i 2 chỗ, một dòng sản phẩm đầy đẳng cấp và phá cách. Không ngoa khi khẳng định rằng SRM X30i 2 chỗ chính là viên ngọc sáng trong phân khúc xe van hiện nay, thu hút ánh nhìn từ mọi góc độ.
Ngoại thất của xe là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp tinh tế và sự mạnh mẽ, với thiết kế cuốn hút ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nội thất sang trọng, hiện đại, tiện nghi cho người sử dụng. SRM X30i 2 chỗ nổi bật với nhiều điểm sáng về thiết kế, hiệu năng và tính tiện dụng giúp xe tạo nên sức hút mạnh mẽ trong phân khúc xe tải nhẹ.
Phần đầu xe nổi bật với logo SRM đỏ rực, tạo nên dấu ấn khó phai, làm cho chiếc xe không chỉ đơn thuần là phương tiện chở hàng mà còn mang dáng dấp của một chiếc xe du lịch hạng sang. Nhìn từ bên noài, SRM X30i 2 chỗ hoàn toàn lột xác khỏi khuôn mẫu của một chiếc xe tải thông thường, mang lại cảm giác đẳng cấp và khác biệt trên mọi cung đường.

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm:
2.3.1. Kích thước và tải trọng
Bao gồm các thông tin:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.200 x 1.695 x 1.920 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.700 mm
- Trọng lượng bản thân: 1.140 – 1.155 kg
- Tải trọng cho phép chở: 745 – 945 kg
- Trọng lượng toàn bộ: 2.215 kg
- Kích thước khoang chở hàng:
- Phiên bản 2 chỗ: 2.225 x 1.480 x 1.280 mm
- Phiên bản 5 chỗ: 1.400 x 1.480 x 1.280 mm

2.3.2. Động cơ và hiệu suất
Bao gồm:
- Loại động cơ: SWJ15 – Italia, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
- Dung tích xi lanh: 1.499 cm³
- Công suất cực đại: 80 kW tại 6.000 vòng/phút
- Hệ thống lái: Trợ lực điện
- Lốp xe trước/sau: 175/70R14
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

2.3.3. Hệ thống an toàn
Bao gồm:
- Hệ thống phanh trước/sau: Phanh đĩa/tang trống, thủy lực, trợ lực chân không
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Giúp kiểm soát xe tốt hơn khi phanh gấp
2.3.4. Tiện ích & Thiết kế
Gồm có:
- Thiết kế gọn gàng, hiện đại, phù hợp cho di chuyển trong thành phố
- Cửa lùa tiện lợi, giúp việc bốc dỡ hàng hóa dễ dàng
- Khoang cabin rộng rãi, thoải mái cho tài xế và hành khách
- Hệ thống điều hòa không khí, đảm bảo sự thoải mái khi di chuyển
2.4. Xe tải van SRM 868
Xe tải Van SRM 868 2 chỗ là mẫu xe tải van vừa mới được nhà máy Shineray Motor Việt Nam (Tiền thân Dongben VN) ra mắt cuối tháng 8/2022. Xe tải Van SRM 868 sở hữu thiết kế hoàn toàn mới, trẻ trung, hiện đại, bắt mắt với những đường nét mang hơi hướng của các dòng xe du lịch cao cấp so với những Xe Van 2 chỗ khác.

2.4.1. Kích thước & Tải trọng
Thông tin chi tiết:
Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.500 x 1.710 x 2.000 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.950 mm
- Trọng lượng bản thân: 1.260 kg
- Tải trọng cho phép chở: 868 kg
- Trọng lượng toàn bộ: 2.258 kg
2.4.2. Khoảng chở hàng
Kích thước khoang chở hàng:
- Phiên bản 2 chỗ: 2.500 x 1.390 x 1.320 mm
- Phiên bản 5 chỗ: 1.545 x 1.430 x 1.240 mm

2.4.3. Động cơ
Chi tiết động cơ và hiệu suất:
- Loại động cơ: SWD16M – Italia, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
- Dung tích xi lanh: 1.599 cm³
- Công suất cực đại: 85 kW (114 mã lực) tại 5.600 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
- Dung tích bình nhiên liệu: 45 lít
- Mức tiêu hao nhiên liệu: khoảng 6,7 lít/100 km

2.4.4. Hệ thống an toàn
Bao gồm:
- Hệ thống phanh trước/sau: Phanh đĩa/tang trống, thủy lực trợ lực chân không
- Hệ thống lái: Bánh răng – Thanh răng; Cơ khí có trợ lực điện
- Hệ thống treo trước/sau: Độc lập thanh xoắn/nhíp lá, giúp xe vận hành êm ái

2.4.5. Tiện ích & Thiết kế
Chi tiết:
- Thiết kế khí động học: Tối ưu khả năng vận hành
- Cụm đèn pha Halogen: Chiếu sáng tốt trong mọi điều kiện
- Khoang cabin rộng rãi: Ghế bọc nỉ êm ái
- Hệ thống giải trí: Radio, kết nối USB
- Điều hòa không khí: Làm lạnh nhanh
- Gương chiếu hậu lớn: Tăng tầm quan sát, giảm điểm mù
- Cửa lùa tiện lợi: Giúp việc bốc dỡ hàng hóa dễ dàng
2.5. Xe tải van Tera V
Tera V là dòng xe tải van 2 chỗ đẳng cấp, do Daehan Motors Hàn Quốc sản xuất và lắp ráp được chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào năm 2022. Được thiết kế với phong cách hiện đại và ấn tượng, Tera V không chỉ gây ấn tượng bằng vẻ ngoài sang trọng mà còn nổi bật với động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và mức giá cạnh tranh. Đây chính là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một phương tiện vận chuyển hàng hóa linh hoạt và hiệu quả trong đô thị và các khu vực lân cận.
Xe tải van Tera V không chỉ nổi bật với nội và ngoại thất tiện nghi mà còn có thiết kế hiện đại tương đương như một mẫu xe du lịch. Kết hợp với khả năng chuyên chở tối ưu và sự linh hoạt trong di chuyển trong đô thị, xe hứa hẹn sẽ trở thành lựa chọn xe tải van thế hệ mới đầy hấp dẫn cho khách hàng Việt.
2.5.1. Kích thước và tải trọng
Thông số cụ thể:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.430 x 1.655 x 1.935 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.800 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 180 mm
- Trọng lượng bản thân: 1.305 kg
- Tải trọng cho phép chở: 945 kg
- Trọng lượng toàn bộ: 2.380 kg
- Kích thước khoang chở hàng (DxRxC): 2.500 x 1.450 x 1.250 mm

2.5.2. Động cơ & Hiệu suất
Chi tiết phần động cơ:
- Loại động cơ: Mitsubishi 4G15S, xăng, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng
- Dung tích xi lanh: 1.488 cm³
- Công suất cực đại: 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 135 Nm tại 5.000 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Dung tích bình nhiên liệu: 40 lít
- Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 6,5 lít/100 km
2.5.3. Hệ thống truyền động
Bao gồm:
- Ly hợp: Đĩa ma sát khô, dẫn động cơ khí
- Hộp số: Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
- Tỷ số truyền cầu: 3,909
2.5.4. Hệ thống an toàn
Chi tiết:
- Hệ thống phanh trước/sau: Phanh đĩa/tang trống, thủy lực trợ lực chân không
- Hệ thống lái: Bánh răng – Thanh răng; Cơ khí có trợ lực điện
- Hệ thống treo trước: Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
- Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, nhíp lá (5 lá nhíp), giảm chấn thủy lực
2.5.5. Tiện ích & Thiết kế
Bao gồm:
- Thiết kế ngoại thất: Mặt ca-lăng mạ crom sáng bóng, lưới tản nhiệt chữ U kích thước lớn, cụm đèn pha Halogen siêu sáng với pha cos độc lập, đèn sương mù hỗ trợ di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu
- Cửa xe: Trang bị 1 cửa lùa bên hông và 2 cửa hậu mở cánh sang 2 bên, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa
- Nội thất: Khoang cabin rộng rãi với ghế bọc nỉ êm ái, trang bị điều hòa 2 chiều tiêu chuẩn, cửa kính chỉnh điện, màn hình Android 9 inch tích hợp camera lùi, hệ thống giải trí với kết nối USB, AUX
- Gương chiếu hậu: Bản rộng, sơn cùng màu với cabin, tăng tầm quan sát và giảm điểm mù

2.6. Xe tải van Kenbo
Xe tải van Kenbo là dòng xe thương mại đa dụng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và khu vực ngoại thành. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng chuyên chở linh hoạt và trang bị tiện ích đầy đủ, Kenbo là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp và cá nhân cần một phương tiện vận tải hiệu quả.
2.6.1. Phiên bản
Xe tải van Kenbo có hai phiên bản chính:
- Kenbo Van 2 chỗ: Tải trọng cho phép chở 945 kg, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa chuyên dụng.
- Kenbo Van 5 chỗ: Tải trọng cho phép chở 650 kg, kết hợp giữa vận chuyển hành khách và hàng hóa, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

2.6.2. Kích thước & Tải trọng
Thông số:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.020 x 1.620 x 1.930 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.630 mm
- Trọng lượng bản thân: 1.079 kg
- Tải trọng cho phép chở: 945 kg (phiên bản 2 chỗ), 650 kg (phiên bản 5 chỗ)
- Trọng lượng toàn bộ: 2.154 kg
2.6.3. Kích thước từng phiên bản
Kích thước khoang chở hàng:
- Phiên bản 2 chỗ: 2.150 x 1.420 x 1.210 mm
- Phiên bản 5 chỗ: 1.210 x 1.410 x 1.190 mm

2.6.4. Động cơ & Hiệu suất
Thông tin chi tiết:
- Loại động cơ: BJ413A, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
- Dung tích xi lanh: 1.342 cm³
- Công suất cực đại: 69 kW (khoảng 94 mã lực) tại 6.000 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 6 lít/100 km
2.6.5. Hệ thống truyền động
Bao gồm:
- Hộp số: Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, thủy lực trợ lực chân không
- Hệ thống lái: Thanh răng, bánh răng, cơ khí trợ lực điện

2.6.6. Tiện ích & Thiết kế
Chi tiết:
- Thiết kế ngoại thất: Mặt ca-lăng mạ crom sáng bóng, lưới tản nhiệt kích thước lớn, cụm đèn pha Halogen siêu sáng với pha cos độc lập, đèn sương mù hỗ trợ di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu
- Cửa xe: Trang bị cửa lùa bên hông và cửa hậu mở cánh sang 2 bên, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa
- Nội thất: Khoang cabin rộng rãi với ghế bọc nỉ êm ái, trang bị điều hòa 2 chiều tiêu chuẩn, cửa kính chỉnh điện, màn hình cảm ứng 9 inch tích hợp camera lùi, hệ thống giải trí với kết nối USB, AUX
- Gương chiếu hậu: Bản rộng, sơn cùng màu với cabin, tăng tầm quan sát và giảm điểm mù
2.7. Xe tải van Gaz Sobol NN
Xe tải van Gaz Sobol NN 6 chỗ 550kg là một sản phẩm mới được sản xuất tại nhà máy Gaz – Tập đoàn sản xuất xe hàng đầu ở Nga. Với thiết kế nhỏ gọn hơn, sở hữu kiểu dáng hoàn toàn mới, chất lượng vượt trội, đạt tiêu chuẩn Châu Âu, xe Gaz đáp ứng tốt nhu cầu vận tải trong nội thành 24/24 mà không bị cấm tải.

2.7.1. Phiên bản
Xe tải van Gaz Sobol NN có hai phiên bản chính:
- Gaz Sobol NN 3 chỗ: Tải trọng cho phép chở 945 kg, thể tích khoang hàng khoảng 7,8 m³, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa chuyên dụng.
- Gaz Sobol NN 6 chỗ: Tải trọng cho phép chở 550 kg, thể tích khoang hàng khoảng 4 m³, kết hợp giữa vận chuyển hành khách và hàng hóa, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
2.7.2. Kích thước & Tải trọng
Trong đó:
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 5.110 x 2.068 x 2.445 mm
- Chiều dài cơ sở: 3.005 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 160 mm
- Trọng lượng bản thân: 2.360 kg (phiên bản 3 chỗ), 2.501 kg (phiên bản 6 chỗ)
- Tải trọng cho phép chở: 945 kg (phiên bản 3 chỗ), 550 kg (phiên bản 6 chỗ)
- Trọng lượng toàn bộ: 3.500 kg
2.7.3. Khoang chở hàng
Kích thước khoang chở hàng:
- Phiên bản 3 chỗ: 2.600 x 1.860 x 1.614 mm
- Phiên bản 6 chỗ: 1.266 x 1.860 x 1.614 mm
Thể tích khoang chở hàng:
- Phiên bản 3 chỗ: khoảng 7,8 m³
- Phiên bản 6 chỗ: khoảng 4 m³

2.7.4. Động cơ & Hiệu suất
Bao gồm:
- Nhãn hiệu – kiểu loại: Cummins ISF2.8S5161P
- Loại động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử
- Dung tích xi lanh: 2.776 cm³
- Công suất cực đại: 150 mã lực tại 3.400 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 320 Nm tại 1.400 – 2.700 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro V
- Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít
- Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 8,5 lít/100 km ở tốc độ 60 km/h và 10,3 lít/100 km ở tốc độ 80 km/h
2.7.5. Hệ thống truyền động
Gồm:
- Hộp số: Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
- Hệ thống phanh: Thủy lực, trợ lực chân không, phanh đĩa, có trang bị ABS và EBD
- Hệ thống lái: Thanh răng, trợ lực thủy lực

2.7.6. Tiện ích & Thiết kế
Gồm:
- Thiết kế ngoại thất: Mặt ca-lăng mạ crom sáng bóng, lưới tản nhiệt kích thước lớn, cụm đèn pha Halogen siêu sáng với pha cos độc lập, đèn sương mù hỗ trợ di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu
- Cửa xe: Trang bị cửa hậu mở cánh sang 2 bên với góc mở linh hoạt từ 90 đến 270 độ, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa
- Nội thất: Khoang cabin rộng rãi với ghế bọc nỉ êm ái, trang bị điều hòa tiêu chuẩn, cửa kính chỉnh điện, hệ thống giải trí với kết nối USB, AUX
- Gương chiếu hậu: Bản rộng, sơn cùng màu với cabin, tăng tầm quan sát và giảm điểm mù
2.7.7. Hệ thống an toàn
Với các tiện ích
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa trên cả 4 bánh, trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
- Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

3. Bảng báo giá xe tải van chính hãng tại Ô Tô Thái Phong
Dưới đây sẽ là bảng báo giá xe tải van mới nhất tại Ô Tô Thái Phong. Quý khách hàng hãy cùng thamn khảo nhé!
| Sản phẩm | Giá niêm yết (vnđ) |
| SRM X30i 2 chỗ | 275.000.000 |
| SRM X30i 5 chỗ | 309.000.000 |
| SRM 868 2 chỗ | 330.000.000 |
| SRM 868 5 chỗ | 355.000.000 |
| Tera v6 2 chỗ | 331.500.000 |
| Tera v6 5 chỗ | 381.500.000 |
| Tera v8 2 chỗ | 354.000.000 |
| Tera v8 5 chỗ | 406.000.000 |
| Gaz Sobol 3 chỗ | 560.000.000 |
| Gaz Sobol 6 chỗ | 670.000.000 |
| Kenbo 5 chỗ ngồi | 260.000.000 |
| Kenbo 2 chỗ ngồi | 230.000.000 |
Lưu ý: Giá mang tính chất tham khảo. Để biết mức giá tốt nhất hãy liên hệ cho Ô Tô Thái Phong để được báo giá nhé!

4. Tại sao nên mua xe tải van chở hàng
Xe tải van không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật mà bạn không nên bỏ lỡ:
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Xe tải van được trang bị động cơ nhỏ gọn, tiêu hao nhiên liệu thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu chi phí vận hành trong dài hạn.
- Di chuyển linh hoạt: Nhờ kích thước nhỏ gọn, xe tải van dễ dàng luồn lách qua những con phố chật hẹp hay khu vực đông đúc. Đặc biệt, khả năng di chuyển 24/7 mà không lo bị cấm tải là một ưu điểm nổi bật, giúp tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển.
- Đa dạng mục đích sử dụng: Với khả năng chuyên chở dưới 1 tấn, xe tải van phù hợp cho nhiều loại hàng hóa như thực phẩm, đồ gia dụng, rau củ, hoa quả, hoặc các đơn hàng chuyển phát nhanh.
- Dễ bảo trì, tiết kiệm chi phí sửa chữa: Các dòng xe tải van thường được thiết kế đơn giản, dễ sửa chữa và bảo dưỡng. Phụ tùng thay thế phổ biến với mức chi phí hợp lý, giúp tiết kiệm đáng kể trong quá trình sử dụng.

5. Xe tải van phù hợp với ai?
Xe tải van không chỉ phù hợp cho doanh nghiệp lớn mà còn là lựa chọn lý tưởng cho các cá nhân và tổ chức nhỏ lẻ.
Những đối tượng nên cân nhắc sở hữu loại xe này gồm:
- Doanh nghiệp giao nhận và chuyển phát: Thích hợp cho các đơn hàng nhỏ, giao hàng nội thành nhanh chóng.
- Các cửa hàng bán lẻ: Vận chuyển hàng hóa tiêu dùng, đồ gia dụng hoặc thực phẩm tươi sống đến các điểm bán.
- Dịch vụ chuyển phát nhanh: Hỗ trợ tối đa việc giao hàng nhanh trong các khu đô thị.
- Người kinh doanh cá nhân: Phù hợp để vận chuyển hàng hóa kinh doanh nhỏ lẻ, tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Dịch vụ vận chuyển đồ: Hỗ trợ các dịch vụ như dọn nhà, chuyển văn phòng, chở hàng cá nhân.
6. Lưu ý khi chọn xe tải van phục vụ vận tải
Kinh nghiệm chọn mua xe tải van phù hợp theo nhu cầu:
6.1. Xác định nhu cầu sử dụng
Khi đó:
- Xác định mục đích sử dụng: chở hàng nhẹ, hàng cồng kềnh hay cần xe có khả năng chở nhiều loại hàng khác nhau.
- Chọn tải trọng phù hợp: Các mẫu xe tải van có tải trọng từ 500kg đến trên 2 tấn, tùy vào nhu cầu mà lựa chọn xe phù hợp.
- Địa hình di chuyển: Nếu chủ yếu di chuyển trong thành phố, nên chọn xe nhỏ gọn. Nếu cần đi đường dài, xe có động cơ mạnh sẽ phù hợp hơn.
6.2. Xem xét động cơ và hiệu suất
Cần tìm hiểu kỹ thông tin:
- Tiết kiệm nhiên liệu: Chọn động cơ Diesel hoặc xăng tùy theo mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí vận hành.
- Công suất động cơ: Cần đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu vận chuyển, nhưng cũng không quá lớn để tránh lãng phí nhiên liệu.
- Hệ thống treo và khung gầm: Xe có hệ thống treo tốt giúp di chuyển êm ái, ít hư hỏng khi tải nặng.

6.3. Kiểm tra tính năng an toàn
Bao gồm:
- Hệ thống phanh ABS, túi khí, cảm biến va chạm giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.
- Hệ thống cân bằng điện tử hỗ trợ xe hoạt động ổn định.
- Camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe giúp dễ dàng điều khiển trong khu vực chật hẹp.
6.4. So sánh giá cả và chính sách hậu mãi
Đây là yếu tố vô cùng quan trọng:
- So sánh giá xe tải van: Mỗi hãng xe có mức giá khác nhau, nên so sánh giữa các mẫu xe cùng phân khúc.
- Chính sách bảo hành: Chọn xe có thời gian bảo hành dài và hệ thống bảo trì dễ tiếp cận.
- Hỗ trợ tài chính: Một số đại lý cung cấp chương trình trả góp linh hoạt giúp người mua dễ dàng sở hữu xe.
7. Ô Tô Thái Phong: Địa chỉ mua xe tải van uy tín #1 hiện nay
Khi mua xe tải van tại Ô Tô Thái Phong, khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu uy tín mà còn được hưởng những chính sách bảo hành và hậu mãi tốt nhất trên thị trường.
7.1. Tại sao nên lựa chọn Ô Tô Thái Phong
Khi quyết định đầu tư vào một chiếc xe tải, việc lựa chọn một đối tác uy tín là quan trọng. Ô Tô Thái Phong là địa chỉ tin cậy cho nhu cầu về xe tải 3.5 tấn tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, bởi những cam kết và dịch vụ mà chúng tôi mang lại:
- Uy tín và kinh nghiệm: Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh xe tải, Ô Tô Thái Phong đã xây dựng được uy tín, được nhiều khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tin tưởng.
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng: Tất cả các dòng xe tải do Ô Tô Thái Phong phân phối, bao gồm Tera 345SL và Tera 350, đều là sản phẩm chính hãng của Teraco (Daehan Motors). Chúng tôi cam kết về chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
- Giá cả cạnh tranh, minh bạch: Ô Tô Thái Phong nỗ lực để mang đến mức giá tốt cho khách hàng. Chúng tôi cam kết không có chi phí ẩn, mọi thông tin về giá cả đều được công khai.
- Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp: Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa chuyên nghiệp, nhanh chóng và tận tâm. Đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm, luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách.
- Hỗ trợ tài chính linh hoạt: Chúng tôi liên kết với nhiều ngân hàng, hỗ trợ quý khách vay vốn mua xe tải 3.5 tấn với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản, giúp khách hàng dễ dàng sở hữu xe.
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn viên của Ô Tô Thái Phong am hiểu về từng dòng xe, luôn sẵn sàng lắng nghe nhu cầu của khách hàng, tư vấn và giúp quý khách lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất.
- Địa chỉ thuận tiện: Với trụ sở tại Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, phường Phương Canh, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, Ô Tô Thái Phong rất thuận tiện cho khách hàng đến tham quan và tìm hiểu xe.

7.2. Quy trình mua xe tải 3.5 tấn tại Ô Tô Thái Phong
Ô Tô Thái Phong luôn đặt sự thuận tiện và hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Vì vậy, chúng tôi đã xây dựng một quy trình mua bán xe tải 3.5 tấn đơn giản, minh bạch và hiệu quả:
- Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn ban đầu: Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua Hotline, Email hoặc đến trực tiếp showroom. Đội ngũ tư vấn sẽ lắng nghe nhu cầu của quý khách, giới thiệu tổng quan về các dòng xe, đặc biệt là Tera 345SL và Tera 350, và giải đáp thắc mắc.
- Tư vấn chuyên sâu và lựa chọn xe: Dựa trên nhu cầu vận chuyển, loại hàng hóa, ngân sách và các yếu tố khác, chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn chuyên sâu về từng dòng xe, phân tích ưu nhược điểm để giúp quý khách lựa chọn được chiếc xe tải 3.5 tấn phù hợp nhất.
- Báo giá chi tiết và các chương trình ưu đãi: Sau khi quý khách đã chọn được mẫu xe ưng ý, chúng tôi sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết, bao gồm giá niêm yết, các chi phí lăn bánh (thuế trước bạ, phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm…), và thông báo về các chương trình khuyến mãi (nếu có).
- Lái thử và kiểm tra xe: Quý khách có thể trực tiếp lái thử xe tại showroom của Ô Tô Thái Phong để cảm nhận khả năng vận hành và các tính năng của xe. Đội ngũ kỹ thuật viên sẽ hỗ trợ kiểm tra xe.
- Ký kết hợp đồng mua bán: Sau khi quý khách hài lòng, hai bên sẽ tiến hành ký kết hợp đồng mua bán xe. Hợp đồng được soạn thảo rõ ràng, minh bạch.
- Hỗ trợ tài chính (nếu có nhu cầu): Nếu quý khách có nhu cầu vay vốn ngân hàng để mua xe, Ô Tô Thái Phong sẽ hỗ trợ thủ tục hồ sơ, kết nối với các ngân hàng đối tác để quý khách được hưởng lãi suất ưu đãi và quy trình duyệt vay nhanh chóng.
- Hoàn tất thủ tục đăng ký, đăng kiểm: Chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách hoàn tất các thủ tục pháp lý cần thiết như đăng ký xe, đăng kiểm, cấp biển số…
- Bàn giao xe và hướng dẫn sử dụng: Sau khi hoàn tất mọi thủ tục, xe sẽ được bàn giao đến quý khách. Đội ngũ của chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết về cách vận hành, bảo dưỡng xe, và các lưu ý quan trọng.
- Chăm sóc khách hàng sau bán hàng: Ô Tô Thái Phong cam kết đồng hành cùng quý khách trong suốt quá trình sử dụng xe. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ về bảo hành, bảo dưỡng định kỳ, cung cấp phụ tùng chính hãng và giải đáp mọi vấn đề phát sinh.

7.3. Chính sách bảo hành tại Ô Tô Thái Phong
Tất cả các dòng xe tải van được phân phối tại Ô Tô Thái Phong đều đi kèm với chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng:
7.3.1. Thời gian bảo hành
Từ 2 – 5 năm hoặc 100.000 – 150.000 km (tùy theo từng dòng xe và thương hiệu). Cam kết thay thế linh kiện miễn phí nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
7.3.2. Phạm vi bảo hành
Bao gồm:
- Động cơ & hộp số: Được bảo hành trong thời gian dài, cam kết hiệu suất ổn định.
- Hệ thống khung gầm & điện: Hỗ trợ kiểm tra và thay thế miễn phí nếu có lỗi kỹ thuật.
- Phụ tùng chính hãng: Đảm bảo thay thế 100% linh kiện chính hãng với chất lượng cao.

7.3.3. Dịch vụ bảo hành nhanh chóng
Chúng tôi cam kết:
- Hệ thống xưởng dịch vụ & bảo dưỡng đạt tiêu chuẩn, có mặt trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, hỗ trợ sửa chữa nhanh chóng.
- Tổng đài hỗ trợ 24/7, giải đáp mọi thắc mắc và yêu cầu của khách hàng.
7.4. Chính sách hậu mãi và chăm sóc khách hàng
Không chỉ dừng lại ở chính sách bảo hành, Ô Tô Thái Phong còn mang đến các chương trình hậu mãi hấp dẫn giúp khách hàng sử dụng xe hiệu quả và tiết kiệm chi phí:
7.4.1. Chính sách bảo dưỡng định kỳ theo các mốc
Bao gồm:
- Kiểm tra tổng thể xe.
- Thay dầu nhớt, kiểm tra phanh, lốp xe.
- Vệ sinh động cơ, kiểm tra hệ thống điện.
7.4.2. Chính sách hỗ trợ sửa chữa & thay thế linh kiện
Đảm bảo:
- Cam kết giá tốt nhất khi thay thế phụ tùng chính hãng.
- Giảm giá 10 – 20% phí dịch vụ sửa chữa khi bảo dưỡng định kỳ.
- Hỗ trợ xe cứu hộ tận nơi khi xe gặp sự cố trên đường.

7.5. Trả góp dễ dàng cùng Ô Tô Thái Phong
Hiểu được nhu cầu tài chính của khách hàng, Ô Tô Thái Phong cung cấp chương trình trả góp linh hoạt giúp bạn dễ dàng sở hữu xe tải van mà không cần trả ngay 100% giá trị xe:
- Hỗ trợ vay vốn lên đến 75% giá trị xe.
- Thời gian vay linh hoạt từ 12 – 72 tháng.
- Thủ tục nhanh gọn, xét duyệt trong 24h.
Hy vọng nội dung trên này đã cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về xe tải van phân khúc xe tải chở hàng với nhiều ưu điểm vượt trội. Từ đó, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết định hợp lý. Chúc bạn tìm được chiếc xe chở hàng phù hợp nhất đáp ứng mọi nhu cầu và mong muốn của mình.
Đừng quên liên hệ với Ô Tô Thái Phong để sở hữu chiếc xe tải van phù hợp, chất lượng, giá tốt, ưu đãi mua xe tiết kiệm nhé!
Thông tin liên hệ:
🏢 Công ty TNHH Ô Tô Thái Phong
🌐 Website: otothaiphong.vn
📘 Fanpage: Facebook Ô tô Thái Phong
▶️ YouTube: YouTube Ô tô Thái Phong
🎵 TikTok: TikTok Ô tô Thái Phong
📍 Showroom trụ sở: Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Hà Nội
🔧 Gara – Xưởng sửa chữa & bảo hành: TT3-1 Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
📞 Hotline bán hàng: 0989 766 788
🛠️ Hotline xưởng dịch vụ: 0974 71 66 99
👨🔧 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0931 741 555
⚠️ Hotline khiếu nại: 0974 799 699
☎️ Điện thoại: 024 224 96 999
