Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu? Tối đa dài là bao nhiêu? Các quy định chở hàng xe tải thùng lửng mà bạn nên biết gồm những gì? Bạn đang cân nhắc mua xe tải thùng lửng nhưng còn băn khoăn về quy định chở hàng, kích thước hay giới hạn chiều cao cho phép? Thực tế, quy định mới đã có những thay đổi đáng chú ý về chiều cao hàng hóa được phép chở.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ quy định mới nhất năm năm, đồng thời cung cấp kinh nghiệm lựa chọn xe tải thùng lửng phù hợp với nhu cầu thực tế. Cùng Ô Tô Thái Phong tìm hiểu nhé!

Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu

1. Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu?

Xe tải thùng lửng được chở cao từ 2,8 mét – tối đa không quá 4,2 mét tuỳ vào phân loại và khối lượng hàng hoá chuyên trở của xe (Theo quy định tại Điều 16 Thông tư 39/2024/TT-BGTVT (thay thế Thông tư 46/2015/TT-BGTVT)

Chiều cao này được tính từ điểm cao nhất của mặt đường xe chạy trở lên. Khối lượng hàng hóa chuyên chở là tải trọng được ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe.

2. Xe tải thùng lửng được chở dài bao nhiêu?

Xe tải thùng lửng được chở dài tối đa không quá 1,1 lần chiều dài của toàn bộ thiết kế xe và đồng thời chiều dài xếp hàng hoá không được lớn hơn 20,0 mét.

Chiều dài của xe tải theo thiết kế của nhà sản xuất hoặc theo thiết kế cải tạo. Tuy nhiên sự thay đổi này đã được cơ quan có thẩm quyền quy định. Khi chở hàng hoá có chiều dài lớn hơn chiều dài của thùng xe phải có báo hiệu theo quy định và chằng buộc chắc chắn khi tham gia giao thông

Quy định chi tiết khi chở hàng dài:

  • Công thức tính: Lấy chiều dài toàn bộ xe nhân với 1,1 (ví dụ xe dài 5m thì được chở hàng dài tối đa 5,5m).
  • Điều kiện an toàn: Khi hàng hóa vượt quá chiều dài thiết kế của thùng xe, bắt buộc phải chằng buộc chắc chắn, ban ngày phải có cờ báo hiệu, ban đêm hoặc trời tối phải có đèn đỏ cảnh báo.
  • Không cản trở: Hàng hóa không được che khuất đèn chiếu sáng, biển số, thiết bị cảnh báo và không làm hạn chế tầm nhìn của người lái.

Ngoài ra khi chở hàng hóa có chiều dài lớn hơn chiều dài của thùng xe, hàng hóa phải được chằng buộc chắc chắn, bảo đảm an toàn khi tham gia giao thông trên đường bộ.

Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu

3. Quy định chở hàng xe tải thùng lửng theo pháp luật?

Xe tải thùng lửng là dòng xe có thiết kế thùng hàng không có mui che, phần hông thùng thấp, giúp việc chất dỡ hàng hóa nhanh chóng, đặc biệt là hàng cồng kềnh. Tuy nhiên, vì thùng xe không có khung chắn trên, việc chở hàng vượt quá chiều cao cho phép rất dễ vi phạm.

Theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT (và các cập nhật mới nhất đến 2025), quy định cụ thể như sau:

Loại xe Chiều cao hàng hóa tối đa (tính từ mặt đường)
Xe tải thùng lửng dưới 5 tấn Không vượt quá 2,8 mét
Xe tải thùng lửng từ 5 – 10 tấn Không vượt quá 3,2 mét
Xe tải thùng lửng trên 10 tấn Không vượt quá 4,0 mét
Xe đầu kéo sơ-mi rơ-moóc Không vượt quá 4,2 mét

Lưu ý quan trọng: Chiều cao này được tính từ mặt đường đến điểm cao nhất của hàng hóa. Nếu vượt quá mức quy định, chủ xe hoặc tài xế có thể bị phạt nặng theo Nghị định 123/2021/NĐ-CP.

Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu

4. Các quy định khác về xe tải thùng lửng

Ngoài giới hạn chiều cao, người lái xe tải thùng lửng cần lưu ý thêm hai nhóm quy định quan trọng sau:

4.1. Tải trọng cho phép chở

Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, tải trọng của xe tải thùng lửng bao gồm trọng lượng bản thân xe cộng với trọng lượng hàng hóa. Điều này đồng nghĩa với việc nếu tổng trọng tải thiết kế là 5 tấn và xe tải nặng 2 tấn, người lái chỉ được phép chở hàng tối đa 3 tấn.

Tải trọng này luôn được ghi rõ trong giấy đăng kiểm hoặc tem thông số dán trên thân xe, giúp tài xế dễ dàng kiểm tra trước khi xếp hàng.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều tài xế vì muốn tiết kiệm chi phí vận chuyển nên chở quá tải. Xe quá tải dễ khiến hệ thống phanh, lốp, khung gầm nhanh xuống cấp, ngoài ra còn ảnh hưởng đến an toàn giao thông và làm hư hại mặt đường.

4.2. Hạn chế vận tải trong thành phố

Xe tải thùng lửng thường bị hạn chế khung giờ lưu thông tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng.

  • Xe tải dưới 2,5 tấn: được phép lưu thông trong giờ hành chính, nhưng phải tuân thủ tuyến đường cho phép.
  • Xe tải trên 2,5 tấn: chỉ được vào nội thành ngoài giờ cao điểm, thông thường từ 21h – 6h sáng hôm sau.

Ngoài ra, một số tuyến đường tại trung tâm thành phố còn áp dụng lệnh cấm xe tải theo khung giờ linh hoạt, được cập nhật thường xuyên bởi Sở GTVT từng địa phương. Vì thế, trước mỗi chuyến đi, bạn nên chủ động tra cứu tuyến đường và thời gian được phép lưu thông, tránh trường hợp bị phạt hoặc buộc quay đầu.

Xe tải thùng lửng được chở cao bao nhiêu

5. Phân hạng của các loại xe tải theo tải trọng

Khi lựa chọn xe tải thùng lửng, yếu tố quan trọng bạn cần quan tâm là tải trọng của xe. Dưới đây là cách phân hạng phổ biến tại Việt Nam giúp bạn dễ hình dung hơn trước khi mua.

5.1. Xe tải thùng lửng hạng nhẹ (dưới 2,5 tấn)

Đây là phân khúc xe tải được ưa chuộng nhất trong nội thành, đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh cá thể, đơn vị giao hàng, hoặc doanh nghiệp nhỏ chuyên phân phối hàng tiêu dùng.

Đặc điểm xe tải thùng lửng hạng nhẹ là có thiết kế gọn, thấp, dễ luồn lách trong phố và ít bị hạn chế giờ lưu thông. Mức tiêu hao nhiên liệu thấp (chỉ 7–9 lít/100 km), chi phí bảo dưỡng rẻ, và dễ tìm phụ tùng thay thế.

5.2. Xe tải thùng lửng hạng trung (2,5 – 7 tấn)

Thông số kỹ thuật xe tải thùng lửng hạng trung khá lớn, thích hợp cho hoạt động vận chuyển liên tỉnh hoặc phục vụ công trình nhỏ – vừa. Đặc biệt, dòng xe này thường được trang bị hệ thống treo tốt, cabin rộng, giúp lái xe thoải mái khi di chuyển đường dài.

Nhiều mẫu xe tải thùng lửng thuộc nhóm này có khả năng leo dốc, chở vật liệu xây dựng, gạch, xi măng, sắt thép mà vẫn đảm bảo độ ổn định.

5.3. Xe tải thùng lửng hạng nặng (trên 7 tấn)

Đây là phân khúc dành cho vận tải chuyên nghiệp và công trình lớn. Với khả năng chở hàng hóa khối lượng lớn, từ vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí, cho đến hàng siêu trường siêu trọng, xe tải hạng nặng mang lại hiệu suất vận chuyển vượt trội.

Lợi ích xe tải thùng lửng hạng nặng là có khung gầm cao, động cơ dung tích lớn (4.5L – 7.0L), kết hợp hộp số sàn nhiều cấp, đảm bảo sức kéo mạnh mẽ ngay cả khi di chuyển ở địa hình đèo dốc. Tuy nhiên, đi kèm với đó là mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn, chi phí bảo dưỡng lớn, và yêu cầu người lái có kinh nghiệm, bằng hạng C hoặc FC.

Xem thêm: So sánh xe tải 1 tấn thùng kín và thùng bạt chi tiết từ A–Z

6. Mức xử phạt vi phạm quy định về chiều cao thùng lửng

Nếu xe tải thùng lửng chở hàng vượt quá chiều cao cho phép, mức phạt cụ thể sẽ tùy theo mức độ vi phạm:

Mức vượt chiều cao Mức phạt tiền (theo NĐ 123/2021/NĐ-CP) Hình phạt bổ sung
Vượt ≤ 10% 800.000 – 1.000.000 đồng Nhắc nhở, không tước bằng
Vượt 10% – 30% 2.000.000 – 3.000.000 đồng Tước GPLX 1 tháng
Vượt > 30% 4.000.000 – 8.000.000 đồng Tước GPLX 2 – 3 tháng
Vượt quá mức nghiêm trọng, gây tai nạn 8.000.000 – 12.000.000 đồng Tước GPLX, tạm giữ xe

Ngoài ra, nếu hàng hóa vượt quá chiều cao và che khuất tầm nhìn, biển số hoặc đèn xe, tài xế còn có thể bị xử phạt bổ sung thêm từ 1 – 2 triệu đồng.

7. Tự ý thay đổi kích thước thùng xe có bị phạt không?

Câu trả lời là có. Theo Điều 30, Nghị định 123/2021/NĐ-CP, mọi hành vi tự ý cơi nới, thay đổi kích thước thùng xe tải thùng lửng đều bị coi là vi phạm hành chính.

  • Cá nhân vi phạm: phạt tiền từ 6 – 8 triệu đồng.
  • Tổ chức, doanh nghiệp vi phạm: phạt tiền từ 12 – 16 triệu đồng.
  • Ngoài ra, phương tiện bị buộc khôi phục về nguyên trạng, thậm chí có thể bị tước giấy phép lưu hành tạm thời nếu không chấp hành đúng quy định.

Thực tế, nhiều chủ xe hoặc tài xế vì muốn chở được nhiều hàng hơn, tăng doanh thu mà tự ý nâng thùng, kéo dài hoặc gia cố lại kết cấu. Tuy nhiên, việc này cực kỳ nguy hiểm: nó làm thay đổi trọng tâm xe, ảnh hưởng hệ thống phanh, lái, khiến xe dễ mất cân bằng hoặc lật khi ôm cua, xuống dốc, đặc biệt với xe tải thùng lửng có trọng tâm cao. Ngoài ra, các xe bị thay đổi kích thước thùng sẽ không được đăng kiểm, gây khó khăn khi lưu thông, bị phạt nặng nếu bị phát hiện tại trạm kiểm tra.

Vì vậy, nếu bạn muốn thay đổi hoặc nâng cấp thùng xe tải thùng lửng, hãy liên hệ với đại lý chính hãng để được tư vấn đúng kỹ thuật, đúng quy chuẩn đăng kiểm, đảm bảo vừa an toàn, vừa hợp pháp.

Thay vì mạo hiểm cơi nới xe hay sử dụng dòng xe kém chất lượng, hãy chọn xe tải thùng lửng chính hãng tại Ô Tô Thái Phong. Tại Ô Tô Thái Phong, bạn sẽ được:

  • Tư vấn chọn đúng tải trọng, đúng mục đích kinh doanh, tránh vi phạm quy định vận tải.
  • Xe đạt chuẩn kỹ thuật, đã qua kiểm định, sẵn sàng đăng ký – đăng kiểm hợp pháp.
  • Chính sách bảo hành – bảo dưỡng toàn quốc, phụ tùng chính hãng sẵn có.
  • Hỗ trợ trả góp linh hoạt, thủ tục nhanh gọn, nhận xe chỉ trong vài ngày.

Nếu bạn đang tìm xe tải thùng lửng bền, khỏe, tiết kiệm nhiên liệu và đúng quy định pháp luật, hãy đến ngay Ô Tô Thái Phong để được tư vấn chiếc xe phù hợp nhất cho nhu cầu kinh doanh của bạn.

Thông tin liên hệ:

🏢 Công ty TNHH Ô Tô Thái Phong

🌐 Website: otothaiphong.vn

📘 Fanpage: Facebook Ô tô Thái Phong

▶️ YouTube: YouTube Ô tô Thái Phong

🎵 TikTok: TikTok Ô tô Thái Phong

📍 Showroom trụ sở: Số TT36 – Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Hà Nội

🔧 Gara – Xưởng sửa chữa & bảo hành: TT3-1 Đường CN9, KCN Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội

📞 Hotline bán hàng: 0989 766 788

🛠️ Hotline xưởng dịch vụ: 0974 71 66 99

👨‍🔧 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0931 741 555

⚠️ Hotline khiếu nại: 0974 799 699

☎️ Điện thoại: 024 224 96 999

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận